bottle gourd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bầu: "bottle gourd" chỉ một loại cây leo có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thuộc họ bầu bí, cho quả có vỏ cứng và hình dạng giống như cái chai.
- Quả bầu: Quả của cây này, thường được dùng làm thực phẩm hoặc sau khi phơi khô, được dùng làm đồ đựng nước, bình chứa hoặc vật trang trí do vỏ cứng và hình dạng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bầu là một loại rau phổ biến trong nhiều món ăn châu Á.)
- (Cô ấy phơi khô quả bầu và dùng nó làm bình đựng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dried bottle gourd": quả bầu khô, thường được dùng làm đồ thủ công hoặc nhạc cụ.
- The dried bottle gourd is carved into beautiful decorations. (Quả bầu khô được chạm khắc thành những đồ trang trí đẹp mắt.)
"bottle gourd soup": canh bầu, một món ăn phổ biến.
- Bottle gourd soup is often served with ginger for a light meal. (Canh bầu thường được dùng với gừng cho một bữa ăn nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Bottle gourd plant (cụm danh từ): cây bầu.
- The bottle gourd plant needs a trellis to climb. (Cây bầu cần giàn để leo.)
Calabash (danh từ): một tên gọi khác của quả bầu khô, thường dùng làm bình đựng.
- The calabash is used as a musical instrument in some cultures. (Quả bầu khô được dùng làm nhạc cụ trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Calabash: quả bầu khô (đặc biệt khi dùng làm đồ đựng).
- Lagenaria siceraria: tên khoa học của cây bầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow bottle gourd: trồng cây bầu.
- Many farmers grow bottle gourd for the market. (Nhiều nông dân trồng cây bầu để bán ra thị trường.)
Harvest bottle gourd: thu hoạch quả bầu.
- They harvest the bottle gourd when it is still young and tender. (Họ thu hoạch quả bầu khi nó còn non và mềm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bottle gourd" trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa Á Đông, quả bầu thường tượng trưng cho sự may mắn và trường thọ.)